Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 15/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.138 | 26.138 | 26.358 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.093 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.093 | - | - |
| EUR | Euro | 30.614 | 30.639 | 31.903 |
| JPY | Yên Nhật | 161,64 | 161,93 | 170,67 |
| GBP | Bảng Anh | 35.203 | 35.298 | 36.294 |
| AUD | Dollar Australia | 18.467 | 18.534 | 19.122 |
| CAD | Dollar Canada | 18.826 | 18.886 | 19.461 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.383 | 33.487 | 34.272 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.340 | 20.403 | 21.080 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.801 | 3.922 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,53 | 17,24 | 18,64 |
| THB | Baht Thái Lan | 787,12 | 796,84 | 847,9 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.241 | 15.383 | 15.746 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.827 | 2.909 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.097 | 4.215 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.747 | 2.827 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.253,05 | - | 7.015,88 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,39 | - | 908,28 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.919,93 | 7.243,71 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.916 | 88.736 |