Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 15/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.138 | 26.138 | 26.358 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.093 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.093 | - | - |
| EUR | Euro | 30.589 | 30.613 | 31.878 |
| JPY | Yên Nhật | 161,55 | 161,84 | 170,54 |
| GBP | Bảng Anh | 35.157 | 35.252 | 36.255 |
| AUD | Dollar Australia | 18.500 | 18.567 | 19.156 |
| CAD | Dollar Canada | 18.812 | 18.872 | 19.448 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.376 | 33.480 | 34.265 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.330 | 20.393 | 21.071 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.799 | 3.920 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.301 | 3.311 | 3.429 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,5 | 17,21 | 18,61 |
| THB | Baht Thái Lan | 786,35 | 796,06 | 847,08 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.241 | 15.383 | 15.746 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.825 | 2.907 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.093 | 4.212 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.745 | 2.824 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.244,59 | - | 7.006,39 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 753,42 | - | 907,11 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.917,92 | 7.241,63 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.887 | 88.706 |