Nhịp đập thị trường

Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 20/04/2026

BIDV 20/04/2026 08:36

BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.

Ký hiệu ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặt và SécMua chuyển khoảnBán
USDDollar Mỹ26.12826.12826.358
USD(1-2-5)Dollar25.083--
USD(10-20)Dollar25.083--
EUREuro30.51230.53631.811
JPYYên Nhật161,6161,89170,66
GBPBảng Anh34.99435.08936.093
AUDDollar Australia18.53218.59919.191
CADDollar Canada18.91818.97919.562
CHFFranc Thụy Sỹ33.31733.42134.209
SGDDollar Singapore20.32320.38621.060
CNYNhân Dân Tệ-3.7993.922
HKDDollar Hồng Kông3.3043.3143.433
KRWWon Hàn Quốc16,5117,2218,62
THBBaht Thái Lan786,39796,1847,43
NZDDollar New Zealand15.18015.32115.686
SEKKrone Thụy Điển-2.8252.909
DKKKrone Đan Mạch-4.0834.202
NOKKrone Na Uy-2.7652.846
LAKKip Lào-0,911,26
MYRRinggit Malaysia6.246,4-7.011,08
TWDDollar Đài Loan757,23-912,04
SARSaudi Arabian Riyals-6.919,667.246,58
KWDKuwait Dinar-83.89088.743

Xem thêm chi tiết..

BIDV