Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 20/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.128 | 26.128 | 26.358 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.083 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.083 | - | - |
| EUR | Euro | 30.512 | 30.536 | 31.811 |
| JPY | Yên Nhật | 161,6 | 161,89 | 170,66 |
| GBP | Bảng Anh | 34.994 | 35.089 | 36.093 |
| AUD | Dollar Australia | 18.532 | 18.599 | 19.191 |
| CAD | Dollar Canada | 18.918 | 18.979 | 19.562 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.317 | 33.421 | 34.209 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.323 | 20.386 | 21.060 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.799 | 3.922 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,51 | 17,22 | 18,62 |
| THB | Baht Thái Lan | 786,39 | 796,1 | 847,43 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.180 | 15.321 | 15.686 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.825 | 2.909 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.083 | 4.202 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.765 | 2.846 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.246,4 | - | 7.011,08 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 757,23 | - | 912,04 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.919,66 | 7.246,58 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.890 | 88.743 |