Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 21/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.127 | 26.127 | 26.357 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.082 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.082 | - | - |
| EUR | Euro | 30.550 | 30.574 | 31.850 |
| JPY | Yên Nhật | 161,65 | 161,94 | 170,76 |
| GBP | Bảng Anh | 35.046 | 35.141 | 36.144 |
| AUD | Dollar Australia | 18.557 | 18.624 | 19.223 |
| CAD | Dollar Canada | 18.983 | 19.044 | 19.632 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.462 | 33.566 | 34.361 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.337 | 20.400 | 21.084 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.800 | 3.922 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.303 | 3.313 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,57 | 17,28 | 18,69 |
| THB | Baht Thái Lan | 784,67 | 794,36 | 845,85 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.268 | 15.410 | 15.772 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.839 | 2.922 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.088 | 4.208 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.781 | 2.867 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.238,18 | - | 7.001,87 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 758,78 | - | 913,91 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.918,47 | 7.244,96 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.864 | 88.716 |