Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 22/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.125 | 26.125 | 26.355 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.080 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.080 | - | - |
| EUR | Euro | 30.486 | 30.510 | 31.783 |
| JPY | Yên Nhật | 161,26 | 161,55 | 170,33 |
| GBP | Bảng Anh | 35.041 | 35.136 | 36.141 |
| AUD | Dollar Australia | 18.577 | 18.644 | 19.237 |
| CAD | Dollar Canada | 18.968 | 19.029 | 19.618 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.428 | 33.532 | 34.318 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.312 | 20.375 | 21.049 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.795 | 3.917 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.303 | 3.313 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,47 | 17,18 | 18,59 |
| THB | Baht Thái Lan | 783,51 | 793,19 | 843,82 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.275 | 15.417 | 15.779 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.834 | 2.917 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.079 | 4.199 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.784 | 2.865 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.238,33 | - | 7.002,05 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 757,38 | - | 912,23 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.915,97 | 7.242,74 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.818 | 88.667 |