Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 23/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.130 | 26.130 | 26.360 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.085 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.085 | - | - |
| EUR | Euro | 30.378 | 30.402 | 31.668 |
| JPY | Yên Nhật | 160,89 | 161,18 | 169,95 |
| GBP | Bảng Anh | 34.976 | 35.071 | 36.072 |
| AUD | Dollar Australia | 18.535 | 18.602 | 19.195 |
| CAD | Dollar Canada | 18.950 | 19.011 | 19.598 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.226 | 33.329 | 34.105 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.256 | 20.319 | 21.003 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.791 | 3.914 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.303 | 3.313 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,44 | 17,14 | 18,54 |
| THB | Baht Thái Lan | 777,94 | 787,55 | 838,85 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.205 | 15.346 | 15.711 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.815 | 2.898 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.065 | 4.184 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.792 | 2.874 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.221,37 | - | 6.981,2 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,71 | - | 910,21 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.919,37 | 7.245,9 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.789 | 88.636 |