Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 08/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.117 | 26.117 | 26.367 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.073 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.073 | - | - |
| EUR | Euro | 30.411 | 30.435 | 31.730 |
| JPY | Yên Nhật | 163,49 | 163,78 | 172,78 |
| GBP | Bảng Anh | 35.103 | 35.198 | 36.241 |
| AUD | Dollar Australia | 18.670 | 18.737 | 19.345 |
| CAD | Dollar Canada | 18.948 | 19.009 | 19.613 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.382 | 33.486 | 34.306 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.352 | 20.415 | 21.116 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.803 | 3.929 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.300 | 3.310 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,61 | 17,32 | 18,75 |
| THB | Baht Thái Lan | 778,83 | 788,45 | 839,93 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.321 | 15.463 | 15.843 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.794 | 2.879 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.070 | 4.192 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.785 | 2.870 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.291,06 | - | 7.066,7 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,85 | - | 911,71 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.911,69 | 7.243,4 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.812 | 88.728 |