Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 12/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.139 | 26.139 | 26.379 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.094 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.094 | - | - |
| EUR | Euro | 30.520 | 30.544 | 31.831 |
| JPY | Yên Nhật | 162,92 | 163,21 | 172,12 |
| GBP | Bảng Anh | 35.227 | 35.322 | 36.349 |
| AUD | Dollar Australia | 18.743 | 18.811 | 19.417 |
| CAD | Dollar Canada | 18.921 | 18.982 | 19.577 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.443 | 33.547 | 34.351 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.343 | 20.406 | 21.099 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.811 | 3.936 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.434 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,39 | 17,09 | 18,49 |
| THB | Baht Thái Lan | 778,1 | 787,71 | 839,07 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.386 | 15.529 | 15.902 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.807 | 2.891 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.085 | 4.206 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.821 | 2.906 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.274,42 | - | 7.045,25 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 758,46 | - | 913,88 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.916,36 | 7.245,5 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.889 | 88.775 |

