Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 13/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.129 | 26.129 | 26.379 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.084 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.084 | - | - |
| EUR | Euro | 30.437 | 30.461 | 31.754 |
| JPY | Yên Nhật | 162,88 | 163,17 | 172,16 |
| GBP | Bảng Anh | 35.110 | 35.205 | 36.237 |
| AUD | Dollar Australia | 18.761 | 18.829 | 19.443 |
| CAD | Dollar Canada | 18.916 | 18.977 | 19.578 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.401 | 33.505 | 34.316 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.328 | 20.391 | 21.088 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.814 | 3.940 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.306 | 3.316 | 3.437 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,34 | 17,04 | 18,45 |
| THB | Baht Thái Lan | 778,51 | 788,13 | 839,57 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.344 | 15.486 | 15.866 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.792 | 2.876 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.074 | 4.196 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.821 | 2.911 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.284,16 | - | 7.058,83 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,46 | - | 911,22 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.919,14 | 7.251,11 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.906 | 88.827 |

