Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 18/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.137 | 26.137 | 26.387 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.092 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.092 | - | - |
| EUR | Euro | 30.217 | 30.241 | 31.527 |
| JPY | Yên Nhật | 161,77 | 162,06 | 170,99 |
| GBP | Bảng Anh | 34.633 | 34.727 | 35.755 |
| AUD | Dollar Australia | 18.523 | 18.590 | 19.196 |
| CAD | Dollar Canada | 18.861 | 18.922 | 19.523 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.212 | 33.315 | 34.122 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.213 | 20.276 | 20.969 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.808 | 3.934 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.307 | 3.317 | 3.438 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,25 | 16,95 | 18,35 |
| THB | Baht Thái Lan | 771,48 | 781,01 | 831,98 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.107 | 15.247 | 15.622 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.755 | 2.838 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.043 | 4.165 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.794 | 2.878 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.214,3 | - | 6.978,47 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,84 | - | 909,85 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.921,01 | 7.253,04 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.808 | 88.722 |

