Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 27/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.153 | 26.153 | 26.393 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.107 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.107 | - | - |
| EUR | Euro | 30.216 | 30.240 | 31.514 |
| JPY | Yên Nhật | 161,35 | 161,64 | 170,49 |
| GBP | Bảng Anh | 34.898 | 34.992 | 36.007 |
| AUD | Dollar Australia | 18.605 | 18.672 | 19.270 |
| CAD | Dollar Canada | 18.770 | 18.830 | 19.419 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.225 | 33.328 | 34.126 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.260 | 20.323 | 21.009 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.817 | 3.942 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.303 | 3.313 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,19 | 16,88 | 18,27 |
| THB | Baht Thái Lan | 772,83 | 782,38 | 833,14 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.107 | 15.247 | 15.613 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.793 | 2.876 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.044 | 4.164 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.802 | 2.886 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.221,32 | - | 6.994,33 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 759,77 | - | 914,87 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.919,11 | 7.248,34 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.803 | 88.684 |

