Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 28/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.143 | 26.143 | 26.393 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.098 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.098 | - | - |
| EUR | Euro | 30.152 | 30.176 | 31.457 |
| JPY | Yên Nhật | 160,94 | 161,23 | 170,12 |
| GBP | Bảng Anh | 34.769 | 34.863 | 35.887 |
| AUD | Dollar Australia | 18.474 | 18.541 | 19.146 |
| CAD | Dollar Canada | 18.705 | 18.765 | 19.361 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.084 | 33.187 | 33.999 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.219 | 20.282 | 20.979 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.820 | 3.946 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.302 | 3.312 | 3.434 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,18 | 16,87 | 18,27 |
| THB | Baht Thái Lan | 770,5 | 780,02 | 830,94 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.255 | 15.397 | 15.770 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.789 | 2.874 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.035 | 4.156 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.796 | 2.881 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.209,94 | - | 6.984,19 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 758,46 | - | 914,23 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.915,15 | 7.246,97 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.755 | 88.667 |
