Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 01/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.114 | 26.114 | 26.394 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.070 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.070 | - | - |
| EUR | Euro | 30.200 | 30.224 | 31.546 |
| JPY | Yên Nhật | 160,8 | 161,09 | 170,14 |
| GBP | Bảng Anh | 34.868 | 34.962 | 36.028 |
| AUD | Dollar Australia | 18.585 | 18.652 | 19.282 |
| CAD | Dollar Canada | 18.740 | 18.800 | 19.419 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.259 | 33.362 | 34.218 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.211 | 20.274 | 20.995 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.821 | 3.952 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.296 | 3.306 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,16 | 16,85 | 18,26 |
| THB | Baht Thái Lan | 772,31 | 781,85 | 833,59 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.392 | 15.535 | 15.935 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.802 | 2.889 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.041 | 4.167 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.801 | 2.889 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.214,15 | - | 6.986,39 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 759,38 | - | 916,39 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.905,92 | 7.245,6 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.643 | 88.650 |

