Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 11/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.130 | 26.130 | 26.410 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.085 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.085 | - | - |
| EUR | Euro | 29.939 | 29.963 | 31.273 |
| JPY | Yên Nhật | 159,84 | 160,13 | 169,12 |
| GBP | Bảng Anh | 34.661 | 34.755 | 35.818 |
| AUD | Dollar Australia | 18.134 | 18.200 | 18.816 |
| CAD | Dollar Canada | 18.573 | 18.633 | 19.242 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.616 | 32.717 | 33.551 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.062 | 20.124 | 20.840 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.817 | 3.948 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.298 | 3.308 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,93 | 16,61 | 17,99 |
| THB | Baht Thái Lan | 764,24 | 773,68 | 825,13 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.967 | 15.106 | 15.498 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.731 | 2.817 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.005 | 4.131 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.741 | 2.828 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.052,1 | - | 6.807,35 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,71 | - | 907,12 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.905,03 | 7.245,04 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.523 | 88.523 |

