Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 11/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.130 | 26.130 | 26.410 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.085 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.085 | - | - |
| EUR | Euro | 29.924 | 29.948 | 31.258 |
| JPY | Yên Nhật | 159,73 | 160,02 | 169,03 |
| GBP | Bảng Anh | 34.637 | 34.731 | 35.800 |
| AUD | Dollar Australia | 18.128 | 18.193 | 18.814 |
| CAD | Dollar Canada | 18.549 | 18.609 | 19.220 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.601 | 32.702 | 33.540 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.053 | 20.115 | 20.830 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.817 | 3.948 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.297 | 3.307 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,89 | 16,57 | 17,96 |
| THB | Baht Thái Lan | 763,12 | 772,54 | 823,9 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.936 | 15.075 | 15.464 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.728 | 2.813 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.004 | 4.128 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.735 | 2.821 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.055,3 | - | 6.809,28 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,01 | - | 906,27 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.905,29 | 7.245,31 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.526 | 88.526 |

