Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 12/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.132 | 26.132 | 26.412 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.087 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.087 | - | - |
| EUR | Euro | 29.983 | 30.007 | 31.316 |
| JPY | Yên Nhật | 160,15 | 160,44 | 169,45 |
| GBP | Bảng Anh | 34.715 | 34.809 | 35.873 |
| AUD | Dollar Australia | 18.221 | 18.287 | 18.903 |
| CAD | Dollar Canada | 18.515 | 18.574 | 19.184 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.724 | 32.826 | 33.663 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.101 | 20.164 | 20.880 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.817 | 3.948 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.298 | 3.308 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16 | 16,69 | 18,09 |
| THB | Baht Thái Lan | 766,26 | 775,72 | 827,8 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.014 | 15.153 | 15.541 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.741 | 2.827 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.012 | 4.137 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.730 | 2.816 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.069,64 | - | 6.825,42 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 753,59 | - | 909,39 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.905,98 | 7.245,63 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.539 | 88.540 |

