Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 17/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.113 | 26.113 | 26.433 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.069 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.069 | - | - |
| EUR | Euro | 30.064 | 30.088 | 31.449 |
| JPY | Yên Nhật | 159,74 | 160,03 | 169,31 |
| GBP | Bảng Anh | 34.734 | 34.828 | 35.945 |
| AUD | Dollar Australia | 18.276 | 18.342 | 18.991 |
| CAD | Dollar Canada | 18.466 | 18.525 | 19.164 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.819 | 32.921 | 33.812 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.117 | 20.180 | 20.929 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.823 | 3.960 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.294 | 3.304 | 3.435 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,05 | 16,74 | 18,17 |
| THB | Baht Thái Lan | 771,91 | 781,44 | 834,93 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.027 | 15.167 | 15.578 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.767 | 2.858 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.022 | 4.154 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.734 | 2.824 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.048,46 | - | 6.813,66 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 752,9 | - | 909,94 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.897,82 | 7.248,14 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.493 | 88.626 |

