Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 18/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.111 | 26.111 | 26.431 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.067 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.067 | - | - |
| EUR | Euro | 29.835 | 29.859 | 31.218 |
| JPY | Yên Nhật | 159,52 | 159,81 | 169,09 |
| GBP | Bảng Anh | 34.449 | 34.542 | 35.663 |
| AUD | Dollar Australia | 18.185 | 18.251 | 18.894 |
| CAD | Dollar Canada | 18.344 | 18.403 | 19.033 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.595 | 32.696 | 33.581 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.040 | 20.102 | 20.848 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.824 | 3.961 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.295 | 3.305 | 3.435 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,94 | 16,62 | 18,04 |
| THB | Baht Thái Lan | 769,03 | 778,53 | 831,31 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.915 | 15.053 | 15.467 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.731 | 2.821 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.992 | 4.123 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.699 | 2.788 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.023,82 | - | 6.784,15 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 752,35 | - | 909,27 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.901,23 | 7.251,67 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.541 | 88.676 |

