Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 19/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.120 | 26.120 | 26.440 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.076 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.076 | - | - |
| EUR | Euro | 29.694 | 29.718 | 31.070 |
| JPY | Yên Nhật | 159,16 | 159,45 | 168,67 |
| GBP | Bảng Anh | 34.182 | 34.275 | 35.384 |
| AUD | Dollar Australia | 18.138 | 18.204 | 18.845 |
| CAD | Dollar Canada | 18.291 | 18.350 | 18.978 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.351 | 32.452 | 33.339 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.001 | 20.063 | 20.809 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.819 | 3.956 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.295 | 3.305 | 3.436 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,78 | 16,46 | 17,86 |
| THB | Baht Thái Lan | 766,75 | 776,22 | 828,83 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.845 | 14.983 | 15.387 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.703 | 2.792 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.973 | 4.104 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.660 | 2.748 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.983,69 | - | 6.740,51 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 752,73 | - | 909,73 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.903,31 | 7.253,83 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.464 | 88.594 |
