Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 25/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.136 | 26.136 | 26.456 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.091 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.091 | - | - |
| EUR | Euro | 29.435 | 29.459 | 30.794 |
| JPY | Yên Nhật | 158,56 | 158,85 | 168,05 |
| GBP | Bảng Anh | 34.096 | 34.188 | 35.284 |
| AUD | Dollar Australia | 17.842 | 17.906 | 18.537 |
| CAD | Dollar Canada | 18.173 | 18.231 | 18.856 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.067 | 32.167 | 33.029 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.906 | 19.968 | 20.699 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.797 | 3.932 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.295 | 3.305 | 3.436 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,71 | 16,38 | 17,77 |
| THB | Baht Thái Lan | 752,21 | 761,5 | 813,84 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.557 | 14.692 | 15.096 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.657 | 2.745 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.938 | 4.067 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.629 | 2.716 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,9 | 1,25 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.979,03 | - | 6.738,5 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 748,34 | - | 904,41 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.902,61 | 7.253,07 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.317 | 88.439 |

