Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 13/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.080 | 26.080 | 26.460 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.037 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.037 | - | - |
| EUR | Euro | 29.327 | 29.350 | 30.856 |
| JPY | Yên Nhật | 157,65 | 157,93 | 167,45 |
| GBP | Bảng Anh | 34.506 | 34.599 | 35.791 |
| AUD | Dollar Australia | 17.856 | 17.921 | 18.596 |
| CAD | Dollar Canada | 18.200 | 18.258 | 18.931 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.033 | 32.133 | 33.071 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.869 | 19.931 | 20.718 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.798 | 3.943 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.283 | 3.293 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,06 | 16,75 | 18,23 |
| THB | Baht Thái Lan | 750,16 | 759,42 | 813,01 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.784 | 14.921 | 15.362 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.661 | 2.755 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.937 | 4.076 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.636 | 2.732 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.014,22 | - | 6.790,66 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,46 | - | 895,19 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.877,01 | 7.243,49 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.069 | 88.379 |

