Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 21/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.110 | 26.110 | 26.490 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.066 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.066 | - | - |
| EUR | Euro | 29.507 | 29.531 | 30.940 |
| JPY | Yên Nhật | 157,42 | 157,7 | 167,2 |
| GBP | Bảng Anh | 34.695 | 34.789 | 35.987 |
| AUD | Dollar Australia | 18.079 | 18.144 | 18.834 |
| CAD | Dollar Canada | 18.336 | 18.395 | 19.073 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.054 | 32.154 | 33.104 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.952 | 20.014 | 20.795 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.811 | 3.957 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.287 | 3.297 | 3.434 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,39 | 17,09 | 18,59 |
| THB | Baht Thái Lan | 745 | 754,2 | 807,64 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.084 | 15.224 | 15.673 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.670 | 2.764 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.947 | 4.086 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.673 | 2.768 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.009,36 | - | 6.785,05 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 734,93 | - | 890,24 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.884 | 7.250,55 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.192 | 88.508 |

