Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 21/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.130 | 26.130 | 26.510 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.085 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.085 | - | - |
| EUR | Euro | 29.558 | 29.582 | 30.990 |
| JPY | Yên Nhật | 157,49 | 157,77 | 167,27 |
| GBP | Bảng Anh | 34.753 | 34.847 | 36.049 |
| AUD | Dollar Australia | 18.133 | 18.199 | 18.884 |
| CAD | Dollar Canada | 18.367 | 18.426 | 19.105 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.119 | 32.219 | 33.166 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.983 | 20.045 | 20.836 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.816 | 3.961 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.288 | 3.298 | 3.436 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,45 | 17,16 | 18,66 |
| THB | Baht Thái Lan | 746,45 | 755,67 | 808,97 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.085 | 15.225 | 15.677 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.678 | 2.772 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.954 | 4.093 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.682 | 2.780 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.016,91 | - | 6.791,83 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 735,79 | - | 891,27 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.890,37 | 7.257,18 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.228 | 88.546 |

