Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 22/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.140 | 26.140 | 26.520 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.095 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.095 | - | - |
| EUR | Euro | 29.507 | 29.531 | 30.939 |
| JPY | Yên Nhật | 156,94 | 157,22 | 166,7 |
| GBP | Bảng Anh | 34.601 | 34.695 | 35.891 |
| AUD | Dollar Australia | 18.105 | 18.170 | 18.853 |
| CAD | Dollar Canada | 18.318 | 18.377 | 19.054 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.989 | 32.088 | 33.024 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.956 | 20.018 | 20.800 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.817 | 3.962 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.290 | 3.300 | 3.439 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,4 | 17,1 | 18,6 |
| THB | Baht Thái Lan | 743,65 | 752,83 | 805,44 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.004 | 15.143 | 15.592 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.666 | 2.761 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.947 | 4.086 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.688 | 2.783 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.011,86 | - | 6.784,43 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 734,98 | - | 890,28 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.894,3 | 7.260,88 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.260 | 88.579 |

