Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 24/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.130 | 26.130 | 26.510 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.085 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.085 | - | - |
| EUR | Euro | 29.454 | 29.478 | 30.884 |
| JPY | Yên Nhật | 156,29 | 156,57 | 166,01 |
| GBP | Bảng Anh | 34.433 | 34.526 | 35.714 |
| AUD | Dollar Australia | 18.033 | 18.098 | 18.781 |
| CAD | Dollar Canada | 18.347 | 18.406 | 19.086 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.824 | 31.923 | 32.853 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.953 | 20.015 | 20.797 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.810 | 3.955 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.288 | 3.298 | 3.436 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,54 | 17,25 | 18,77 |
| THB | Baht Thái Lan | 742,92 | 752,1 | 805,37 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.882 | 15.020 | 15.468 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.655 | 2.748 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.940 | 4.079 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.691 | 2.786 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.009,56 | - | 6.783,53 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 734,06 | - | 888,62 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.891,48 | 7.258,53 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.201 | 88.517 |

