Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 31/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.090 | 26.090 | 26.470 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.047 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.047 | - | - |
| EUR | Euro | 29.672 | 29.696 | 31.098 |
| JPY | Yên Nhật | 159,18 | 159,47 | 169,08 |
| GBP | Bảng Anh | 34.728 | 34.822 | 36.035 |
| AUD | Dollar Australia | 18.137 | 18.203 | 18.887 |
| CAD | Dollar Canada | 18.402 | 18.461 | 19.141 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.189 | 32.289 | 33.243 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.049 | 20.111 | 20.895 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.816 | 3.961 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.283 | 3.293 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,88 | 17,6 | 19,15 |
| THB | Baht Thái Lan | 750 | 759,26 | 812,83 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.088 | 15.228 | 15.680 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.708 | 2.804 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.980 | 4.120 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.708 | 2.804 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.019,47 | - | 6.793,23 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 731,85 | - | 886,52 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.879,09 | 7.245,46 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.101 | 88.412 |

