Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 11/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.970 | 25.970 | 26.350 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.932 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.932 | - | - |
| EUR | Euro | 29.605 | 29.629 | 31.032 |
| JPY | Yên Nhật | 159,91 | 160,2 | 169,86 |
| GBP | Bảng Anh | 34.705 | 34.799 | 35.994 |
| AUD | Dollar Australia | 18.108 | 18.173 | 18.866 |
| CAD | Dollar Canada | 18.420 | 18.479 | 19.165 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.899 | 31.998 | 32.946 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.008 | 20.070 | 20.854 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.804 | 3.949 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.267 | 3.277 | 3.414 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,07 | 17,8 | 19,36 |
| THB | Baht Thái Lan | 756,05 | 765,39 | 819,2 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.052 | 15.192 | 15.643 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.709 | 2.805 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.971 | 4.111 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.707 | 2.804 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.975,68 | - | 6.745,89 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 732,69 | - | 887,04 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.847,64 | 7.212,42 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.880 | 88.184 |