Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 11/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.940 | 25.940 | 26.320 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.903 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.903 | - | - |
| EUR | Euro | 29.543 | 29.567 | 30.965 |
| JPY | Yên Nhật | 159,59 | 159,88 | 169,54 |
| GBP | Bảng Anh | 34.644 | 34.738 | 35.937 |
| AUD | Dollar Australia | 18.082 | 18.147 | 18.831 |
| CAD | Dollar Canada | 18.401 | 18.460 | 19.146 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.811 | 31.910 | 32.847 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.977 | 20.039 | 20.822 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.799 | 3.944 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.263 | 3.273 | 3.410 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,99 | 17,72 | 19,29 |
| THB | Baht Thái Lan | 751,76 | 761,04 | 814,81 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.022 | 15.161 | 15.610 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.701 | 2.797 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.962 | 4.102 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.705 | 2.800 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.965,86 | - | 6.734,91 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 731,73 | - | 885,89 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.839,73 | 7.204,21 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.784 | 88.083 |

