Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 12/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.940 | 25.940 | 26.320 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.903 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.903 | - | - |
| EUR | Euro | 29.553 | 29.577 | 30.978 |
| JPY | Yên Nhật | 159,49 | 159,78 | 169,42 |
| GBP | Bảng Anh | 34.654 | 34.748 | 35.942 |
| AUD | Dollar Australia | 18.110 | 18.175 | 18.868 |
| CAD | Dollar Canada | 18.410 | 18.469 | 19.152 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.791 | 31.890 | 32.835 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.983 | 20.045 | 20.831 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.799 | 3.944 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.263 | 3.273 | 3.410 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,06 | 17,79 | 19,35 |
| THB | Baht Thái Lan | 751,3 | 760,58 | 814,32 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.014 | 15.153 | 15.604 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.696 | 2.791 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.964 | 4.103 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.705 | 2.801 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.965,86 | - | 6.734,91 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 732,39 | - | 886,69 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.837,9 | 7.206,7 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.784 | 88.083 |

