Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 12/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.910 | 25.910 | 26.290 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.874 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.874 | - | - |
| EUR | Euro | 29.511 | 29.535 | 30.935 |
| JPY | Yên Nhật | 159,29 | 159,58 | 169,21 |
| GBP | Bảng Anh | 34.617 | 34.711 | 35.909 |
| AUD | Dollar Australia | 18.076 | 18.141 | 18.831 |
| CAD | Dollar Canada | 18.382 | 18.441 | 19.122 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.719 | 31.818 | 32.753 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.957 | 20.019 | 20.804 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.794 | 3.940 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.258 | 3.268 | 3.405 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,98 | 17,71 | 19,26 |
| THB | Baht Thái Lan | 752,02 | 761,31 | 815,11 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.961 | 15.100 | 15.549 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.688 | 2.783 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.958 | 4.098 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.702 | 2.797 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.964,79 | - | 6.733,82 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 731,22 | - | 885,85 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.832,18 | 7.196,76 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.662 | 87.954 |

