Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 19/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.990 | 25.990 | 26.370 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.951 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.951 | - | - |
| EUR | Euro | 29.697 | 29.721 | 31.128 |
| JPY | Yên Nhật | 159,62 | 159,91 | 169,59 |
| GBP | Bảng Anh | 34.773 | 34.867 | 36.072 |
| AUD | Dollar Australia | 18.173 | 18.239 | 18.934 |
| CAD | Dollar Canada | 18.475 | 18.534 | 19.216 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.813 | 31.912 | 32.857 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.047 | 20.109 | 20.895 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.807 | 3.953 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.270 | 3.280 | 3.417 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,14 | 17,87 | 19,45 |
| THB | Baht Thái Lan | 752,98 | 762,28 | 816,11 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.010 | 15.149 | 15.597 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.696 | 2.791 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.983 | 4.123 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.733 | 2.830 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.018,52 | - | 6.794,22 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,72 | - | 895,55 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.853,64 | 7.218,66 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.944 | 88.251 |

