Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 18/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.820 | 25.820 | 26.200 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.788 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.788 | - | - |
| EUR | Euro | 29.279 | 29.302 | 30.610 |
| JPY | Yên Nhật | 161,37 | 161,66 | 171,43 |
| GBP | Bảng Anh | 34.152 | 34.244 | 35.431 |
| AUD | Dollar Australia | 18.192 | 18.258 | 18.947 |
| CAD | Dollar Canada | 18.232 | 18.291 | 18.966 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.156 | 31.253 | 32.174 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.962 | 20.024 | 20.809 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.808 | 3.954 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.248 | 3.258 | 3.395 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,34 | 18,08 | 19,67 |
| THB | Baht Thái Lan | 745,58 | 754,79 | 807,93 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.561 | 14.696 | 15.139 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.607 | 2.699 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.927 | 4.066 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.711 | 2.809 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.954,26 | - | 6.722,28 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 738,6 | - | 894,84 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.804,82 | 7.168,5 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.348 | 87.625 |
