Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 21/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.820 | 25.820 | 26.200 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.788 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.788 | - | - |
| EUR | Euro | 29.272 | 29.295 | 30.684 |
| JPY | Yên Nhật | 161,27 | 161,56 | 171,31 |
| GBP | Bảng Anh | 34.192 | 34.285 | 35.471 |
| AUD | Dollar Australia | 18.187 | 18.253 | 18.950 |
| CAD | Dollar Canada | 18.233 | 18.292 | 18.969 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.232 | 31.329 | 32.248 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.962 | 20.024 | 20.809 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.809 | 3.954 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.248 | 3.258 | 3.395 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,29 | 18,03 | 19,62 |
| THB | Baht Thái Lan | 744,24 | 753,43 | 806,47 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.545 | 14.680 | 15.118 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.599 | 2.691 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.926 | 4.065 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.713 | 2.811 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.960,1 | - | 6.727,23 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 737,68 | - | 893,72 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.805,55 | 7.168,69 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.348 | 87.625 |

