Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 15/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.710 | 25.710 | 26.090 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.682 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.682 | - | - |
| EUR | Euro | 28.476 | 28.499 | 29.858 |
| JPY | Yên Nhật | 159,74 | 160,03 | 169,75 |
| GBP | Bảng Anh | 33.676 | 33.767 | 34.937 |
| AUD | Dollar Australia | 17.654 | 17.718 | 18.389 |
| CAD | Dollar Canada | 17.894 | 17.951 | 18.613 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.833 | 30.929 | 31.865 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.781 | 19.843 | 20.621 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.795 | 3.940 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.233 | 3.243 | 3.379 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,68 | 18,44 | 20,07 |
| THB | Baht Thái Lan | 735,33 | 744,41 | 797,34 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.215 | 14.347 | 14.771 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.553 | 2.644 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.820 | 3.955 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.681 | 2.777 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.927,44 | - | 6.692,42 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 724,14 | - | 877,36 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.778,18 | 7.144,68 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.784 | 87.030 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.795 | 7.324 |