Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 21/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.690 | 25.690 | 26.070 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.663 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.663 | - | - |
| EUR | Euro | 28.466 | 28.489 | 29.844 |
| JPY | Yên Nhật | 159,15 | 159,44 | 169,08 |
| GBP | Bảng Anh | 33.985 | 34.077 | 35.258 |
| AUD | Dollar Australia | 17.821 | 17.885 | 18.565 |
| CAD | Dollar Canada | 18.060 | 18.118 | 18.786 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.959 | 31.055 | 31.968 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.826 | 19.888 | 20.678 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.800 | 3.945 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.230 | 3.240 | 3.377 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 18,01 | 18,78 | 20,44 |
| THB | Baht Thái Lan | 733,02 | 742,07 | 794,12 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.368 | 14.501 | 14.933 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.567 | 2.658 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.818 | 3.954 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.705 | 2.803 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.924,28 | - | 6.688,93 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 720,08 | - | 872,45 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.779,95 | 7.142,82 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.747 | 86.992 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.790 | 7.318 |

