Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 05/11/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.510 | 25.510 | 25.890 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.490 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.490 | - | - |
| EUR | Euro | 28.330 | 28.353 | 29.703 |
| JPY | Yên Nhật | 158,08 | 158,37 | 167,96 |
| GBP | Bảng Anh | 34.025 | 34.117 | 35.308 |
| AUD | Dollar Australia | 17.693 | 17.757 | 18.434 |
| CAD | Dollar Canada | 18.060 | 18.118 | 18.790 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.118 | 31.215 | 32.144 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.694 | 19.755 | 20.535 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.776 | 3.922 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.209 | 3.219 | 3.355 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,69 | 18,45 | 20,08 |
| THB | Baht Thái Lan | 731,14 | 740,17 | 792,64 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.155 | 14.286 | 14.715 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.598 | 2.691 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.801 | 3.935 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.716 | 2.813 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,87 | 1,21 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.924,84 | - | 6.688,66 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 705,62 | - | 855,01 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.728,14 | 7.088,96 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.227 | 86.447 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.743 | 7.268 |
