Tiền Việt Nam trong dòng chảy thiên niên kỷ
Từ đồng “Thái Bình hưng bảo” thời Đinh đến sự ra đời của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 1951, lịch sử tiền tệ Việt Nam là hành trình hơn 1.000 năm gắn liền với quá trình dựng nước, giữ nước và khẳng định nền tài chính độc lập.

Tiền tệ Việt Nam là một dòng chảy liên tục với bề dày lịch sử hơn 1.000 năm, trải dài từ những đồng "Thái Bình hưng bảo" thời nhà Đinh - đồng tiền đầu tiên của người Việt trong thời kỳ lập quốc - cho đến hệ thống tiền tệ tinh xảo của các triều đại Lý, Trần, Lê, Nguyễn. Trong chiều dài lịch sử ấy, mốc son năm 1945 đã thực sự mở ra một chương hoàn toàn mới: kỷ nguyên của đồng tiền độc lập, gắn liền với sự khai sinh của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đến năm 1951, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tiền thân là Ngân hàng Quốc gia) ra đời theo Sắc lệnh 15/SL, xác lập vai trò trung tâm trong phát hành và dẫn dắt chính sách tiền tệ, trở thành “hệ tuần hoàn” của nền tài chính quốc gia trong cả thời chiến lẫn thời bình.
Từ những tờ “Tiền tài chính” thô sơ phục vụ kháng chiến đến hệ thống polymer với công nghệ bảo an cao, mỗi đồng tiền phát hành không chỉ là công cụ điều tiết nền kinh tế, mà còn là biểu tượng hữu hình của chủ quyền đất nước. Hành trình hơn 80 năm của đồng tiền nước Việt Nam Độc lập, đặc biệt là từ khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ra đời chính là một “biên niên sử bằng hình ảnh” ghi lại những biến chuyển, thăng trầm và khát vọng vươn mình của dân tộc trong tiến trình hội nhập.




Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong bối cảnh vô cùng khó khăn với "giặc đói, giặc dốt và giặc ngoại xâm". Để giải quyết tình trạng hụt ngân sách nghiêm trọng, Chính phủ đã tổ chức "Quỹ độc lập" và "Tuần lễ vàng" kêu gọi sự đóng góp của nhân dân. Phong trào được tổ chức trên cả nước, kêu gọi các tầng lớp nhân dân, đặc biệt là giới công thương. Nhân dân cả nước đã tích cực hưởng ứng "Tuần lễ vàng", ủng hộ vàng, tiền, tài sản... với giá trị quy đổi là 20 triệu đồng Đông Dương và 370kg vàng, giúp Chính phủ có đủ nguồn lực giải quyết khó khăn bức thiết về tài chính, củng cố, giữ vững thành quả cách mạng, tạo cơ sở vững chắc cho công cuộc kháng chiến, kiến quốc.
Trong thời kỳ này, trước khi Ngân hàng Quốc gia được thành lập, Bộ Tài chính là đơn vị chịu trách nhiệm phát hành "Tiền tài chính" (hay Tiền Trung ương) từ năm 1945 đến 1951 tại các vùng tự do.
Tại các địa phương khác, do điều kiện vận chuyển khó khăn, Chính phủ đã cho phép phát hành các loại tiền riêng biệt như Giấy bạc miền Nam Trung Bộ và Tín phiếu Liên khu 5. Đây là giải pháp linh hoạt để duy trì nền kinh tế kháng chiến trong điều kiện bị chia cắt.






Dấu mốc quan trọng nhất diễn ra vào ngày 6/5/1951, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh 15/SL thành lập Ngân hàng Quốc gia Việt Nam (sau này là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam). Sự kiện này đánh dấu việc chuyển trách nhiệm phát hành tiền từ Bộ Tài chính sang cơ quan ngân hàng chuyên trách.
Lần phát hành tiền đầu tiên: Năm 1951, Ngân hàng Quốc gia đã phát hành giấy bạc ngân hàng với đơn vị tiền tệ là "đồng" để thay thế tiền tài chính. Một đồng ngân hàng lúc bấy giờ đổi được 10 đồng tài chính. Tiền này được gọi là Tiền Ngân hàng.


Cải cách tiền tệ năm 1959: Ngày 27/2/1959, một cuộc đổi tiền được thực hiện với tỷ lệ 1 đồng mới ăn 1.000 đồng cũ. Bộ tiền này có đủ các mệnh giá từ 1 xu đến 10 đồng, mang hình ảnh Quốc huy và chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đây là một chương tiêu biểu trong tiến trình đấu tranh tiền tệ, nơi đồng tiền được sử dụng như một công cụ sắc bén để khẳng định chủ quyền tài chính, thoát ly khỏi sự lệ thuộc vào các dòng tiền ngoại bang và tập trung nguồn lực để phục hồi, xây dựng kinh tế miền Bắc.

Tiền tệ trong kháng chiến chống Mỹ: NHNN không chỉ quản lý tiền tệ ở miền Bắc mà còn hỗ trợ phát hành các loại phiếu đặc biệt phục vụ tiền tuyến như Phiếu Bách hóa Trường Sơn (1966-1975) và tiền của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (1968).


Song song đó, tại miền Nam, từ năm 1955 đến 1975 cũng tồn tại hệ thống tiền tệ riêng do Ngân hàng Quốc gia Việt Nam (phía Chính quyền Cộng hòa) phát hành với 10 bộ tiền giấy và 5 bộ tiền kim loại qua hai thời kỳ Đệ nhất và Đệ nhị Cộng hòa.







Sau đại thắng mùa Xuân năm 1975, đất nước thống nhất về mặt lãnh thổ nhưng hệ thống tiền tệ vẫn bị chia cắt giữa hai miền. Miền Bắc sử dụng tiền do NHNN phát hành năm 1959, trong khi miền Nam lưu hành đồng tiền riêng, gây khó khăn cho việc quản lý kế hoạch hóa và lưu thông hàng hóa.
Để giải quyết vấn đề này, vào ngày 25/4/1978, Chính phủ quyết định thống nhất tiền tệ trên toàn quốc. NHNN đã tiến hành phát hành tiền mới và thu hồi tiền cũ ở cả hai miền. Bộ tiền 1978 là bộ tiền đầu tiên của NHNN phát hành trong phạm vi cả nước, mở ra một trang mới trong lịch sử tiền tệ Việt Nam với hình ảnh đặc trưng về công - nông - binh và các thành tựu xây dựng đất nước.
Ngày 13/9/1985, một cuộc đổi tiền tiếp theo đã diễn ra theo tỷ lệ 1 đồng mới bằng 10 đồng cũ. Đợt đổi tiền này là một bộ phận trong cuộc tổng điều chỉnh giá, lương, tiền nhằm mục đích điều chỉnh và ổn định sức mua của đồng tiền, lập lại trật tự trong khâu phân phối lưu thông.




Từ sau Đại hội VI (1986), công cuộc Đổi Mới đã mang lại luồng sinh khí mới cho nền kinh tế. Vai trò của NHNN trong giai đoạn này không chỉ là phát hành tiền mà còn là điều hành chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng.
Sau đổi tiền tháng 9/1985, lạm phát tăng nhanh, ngân sách thiếu hụt... tiền mặt thiếu trầm trọng. Lượng tiền phát hành vào lưu thông rất lớn. Thời kỳ này, ngân sách không có tiền trả cho các nhà in nước ngoài nên Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải tự in loại tiền mới để phát hành. Mặt khác, giá cả tăng mạnh nên phải in bổ sung thêm các loại tiền có mệnh giá lớn: Năm 1987 bổ sung tờ tiền 200 đồng, 1.000 đồng, 2.000 đồng, 5.000 đồng; năm 1988 bổ sung tờ tiền 500 đồng, 1.000 đồng, 2.000 đồng; năm 1990 bổ sung tờ tiền 1.000 đồng, 50.000 đồng; năm 1991 bổ sung tờ tiền 100 đồng, 5.000 đồng, 20.000 đồng; năm 1993 bổ sung tờ tiền 10.000 đồng; năm 1994 bổ sung tờ tiền 50.000 đồng, 100.000 đồng.
Sử dụng Ngân phiếu thanh toán: Từ năm 1992 đến 2002, để hạn chế tiền mặt trong lưu thông, NHNN đã ban hành Ngân phiếu thanh toán với các mệnh giá lớn.
Kỷ nguyên tiền Polymer: Bước ngoặt hiện đại hóa diễn ra vào tháng 12/2003, khi NHNN chính thức phát hành hệ thống tiền mới trên chất liệu polymer kết hợp với tiền kim loại. Tiền polymer với công nghệ chống giả cao và độ bền tốt đã thay thế phần lớn các loại tiền giấy cotton cũ, trở thành hệ thống tiền tệ ổn định và hiện đại được sử dụng cho đến ngày nay.
Qua hơn 80 năm, từ những tờ "tiền tài chính" thô sơ trong hang động chiến khu đến những tờ tiền polymer hiện đại, đồng tiền Việt Nam luôn đồng hành cùng vận mệnh dân tộc, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã hoàn thành xuất sắc vai trò "huyết mạch" của mình, không chỉ bảo đảm giá trị đồng tiền mà còn trực tiếp góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, đưa đất nước hội nhập quốc tế sâu rộng.
Theo sách "Lịch sử đồng tiền Việt Nam", Ngân hàng Nhà nước Việt Nam xuất bản tháng 4/2021
