Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 09/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.810 | 25.810 | 26.110 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.778 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.778 | - | - |
| EUR | Euro | 30.252 | 30.276 | 31.523 |
| JPY | Yên Nhật | 162,61 | 162,9 | 170,25 |
| GBP | Bảng Anh | 34.865 | 34.959 | 35.897 |
| AUD | Dollar Australia | 17.929 | 17.994 | 18.523 |
| CAD | Dollar Canada | 18.674 | 18.734 | 19.329 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.134 | 33.237 | 34.038 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.020 | 20.082 | 20.777 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.688 | 3.797 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.267 | 3.277 | 3.368 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,39 | 17,09 | 18,41 |
| THB | Baht Thái Lan | 790,94 | 800,71 | 854,77 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.295 | 15.437 | 15.846 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.835 | 2.927 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.046 | 4.176 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.640 | 2.726 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.182,04 | - | 6.962,04 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 742,26 | - | 896,54 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.813,98 | 7.155,68 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.774 | 87.809 |