Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 11/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.701 | 25.701 | 26.081 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.673 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.673 | - | - |
| EUR | Euro | 30.302 | 30.326 | 31.677 |
| JPY | Yên Nhật | 164,56 | 164,86 | 172,86 |
| GBP | Bảng Anh | 34.823 | 34.917 | 35.955 |
| AUD | Dollar Australia | 18.052 | 18.117 | 18.710 |
| CAD | Dollar Canada | 18.757 | 18.817 | 19.476 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.299 | 33.403 | 34.315 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.035 | 20.097 | 20.854 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.685 | 3.806 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.252 | 3.262 | 3.364 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,42 | 17,12 | 18,5 |
| THB | Baht Thái Lan | 791,89 | 801,67 | 858,2 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.316 | 15.458 | 15.920 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.864 | 2.966 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.052 | 4.195 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.675 | 2.771 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.162,2 | - | 6.956,08 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 741,78 | - | 898,76 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.783,93 | 7.146,4 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.559 | 87.856 |