Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 20/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.086 | 26.086 | 26.386 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.043 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.043 | - | - |
| EUR | Euro | 30.125 | 30.149 | 31.390 |
| JPY | Yên Nhật | 163 | 163,29 | 170,62 |
| GBP | Bảng Anh | 34.787 | 34.881 | 35.820 |
| AUD | Dollar Australia | 17.341 | 17.404 | 17.915 |
| CAD | Dollar Canada | 18.599 | 18.659 | 19.249 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.582 | 32.683 | 33.453 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.024 | 20.086 | 20.777 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.717 | 3.828 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.312 | 3.322 | 3.415 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,45 | 17,15 | 18,47 |
| THB | Baht Thái Lan | 802,27 | 812,18 | 866,9 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.918 | 15.057 | 15.460 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.807 | 2.898 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.028 | 4.158 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.569 | 2.652 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.066,39 | - | 6.827,15 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,69 | - | 907,81 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.894,34 | 7.239,11 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.691 | 88.770 |