Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 06/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.088 | 26.088 | 26.378 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.045 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.045 | - | - |
| EUR | Euro | 30.404 | 30.428 | 31.665 |
| JPY | Yên Nhật | 164,87 | 165,17 | 172,55 |
| GBP | Bảng Anh | 35.193 | 35.288 | 36.205 |
| AUD | Dollar Australia | 17.429 | 17.492 | 18.000 |
| CAD | Dollar Canada | 18.778 | 18.838 | 19.426 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.872 | 32.974 | 33.751 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.129 | 20.192 | 20.877 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.713 | 3.822 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.319 | 3.329 | 3.421 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,83 | 17,55 | 18,89 |
| THB | Baht Thái Lan | 804,16 | 814,09 | 868,32 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.950 | 15.089 | 15.486 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.825 | 2.916 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.065 | 4.194 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.584 | 2.669 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.068,4 | - | 6.826,74 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,57 | - | 910,36 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.900,81 | 7.243,08 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.372 | 88.484 |