Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 06/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.746 | 25.746 | 26.126 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.717 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.717 | - | - |
| EUR | Euro | 30.103 | 30.127 | 31.465 |
| JPY | Yên Nhật | 161,98 | 162,27 | 170,14 |
| GBP | Bảng Anh | 34.702 | 34.796 | 35.830 |
| AUD | Dollar Australia | 17.737 | 17.801 | 18.376 |
| CAD | Dollar Canada | 18.589 | 18.649 | 19.297 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.001 | 33.104 | 34.002 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.931 | 19.993 | 20.748 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.678 | 3.799 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.260 | 3.270 | 3.372 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,32 | 17,02 | 18,39 |
| THB | Baht Thái Lan | 780,02 | 789,65 | 845,3 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.163 | 15.304 | 15.758 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.819 | 2.920 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.027 | 4.169 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.609 | 2.702 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.132,4 | - | 6.923,97 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,67 | - | 895,62 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.797,26 | 7.160,26 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.568 | 87.863 |