Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 09/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.734 | 25.734 | 26.114 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.705 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.705 | - | - |
| EUR | Euro | 30.231 | 30.255 | 31.599 |
| JPY | Yên Nhật | 162,22 | 162,51 | 170,36 |
| GBP | Bảng Anh | 34.803 | 34.897 | 35.942 |
| AUD | Dollar Australia | 17.930 | 17.995 | 18.578 |
| CAD | Dollar Canada | 18.641 | 18.701 | 19.355 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.118 | 33.221 | 34.127 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.996 | 20.058 | 20.804 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.682 | 3.803 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.256 | 3.266 | 3.368 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,39 | 17,09 | 18,47 |
| THB | Baht Thái Lan | 792,91 | 802,7 | 859,56 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.277 | 15.419 | 15.880 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.835 | 2.936 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.043 | 4.186 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.638 | 2.733 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.163,84 | - | 6.959,56 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 740,78 | - | 897,53 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.793,73 | 7.156,59 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.557 | 87.852 |