Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 09/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.137 | 26.137 | 26.357 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.092 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.092 | - | - |
| EUR | Euro | 30.253 | 30.277 | 31.526 |
| JPY | Yên Nhật | 161,63 | 161,92 | 170,62 |
| GBP | Bảng Anh | 34.707 | 34.801 | 35.783 |
| AUD | Dollar Australia | 18.227 | 18.293 | 18.868 |
| CAD | Dollar Canada | 18.698 | 18.758 | 19.330 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.924 | 33.026 | 33.787 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.270 | 20.333 | 21.009 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.789 | 3.909 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.302 | 3.312 | 3.430 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,41 | 17,11 | 18,51 |
| THB | Baht Thái Lan | 785,72 | 795,42 | 846,39 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.052 | 15.192 | 15.548 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.781 | 2.862 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.048 | 4.165 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.705 | 2.784 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.194,83 | - | 6.948,76 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 748,85 | - | 901,61 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.915,31 | 7.239,3 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.816 | 88.631 |