Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 20/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.138 | 26.138 | 26.358 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.093 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.093 | - | - |
| EUR | Euro | 30.526 | 30.550 | 31.810 |
| JPY | Yên Nhật | 161,63 | 161,92 | 170,66 |
| GBP | Bảng Anh | 34.996 | 35.091 | 36.092 |
| AUD | Dollar Australia | 18.528 | 18.595 | 19.185 |
| CAD | Dollar Canada | 18.919 | 18.980 | 19.559 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.328 | 33.432 | 34.203 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.330 | 20.393 | 21.061 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.798 | 3.919 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,49 | 17,2 | 18,6 |
| THB | Baht Thái Lan | 784,57 | 794,26 | 844,63 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.157 | 15.298 | 15.659 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.827 | 2.909 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.085 | 4.203 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.765 | 2.849 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.238,13 | - | 6.997,35 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,89 | - | 911,29 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.921,35 | 7.245,21 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.906 | 88.726 |