Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 27/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.850 | 25.850 | 26.230 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.816 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.816 | - | - |
| EUR | Euro | 30.214 | 30.238 | 31.582 |
| JPY | Yên Nhật | 163,5 | 163,79 | 171,69 |
| GBP | Bảng Anh | 34.603 | 34.697 | 35.731 |
| AUD | Dollar Australia | 18.190 | 18.256 | 18.844 |
| CAD | Dollar Canada | 18.681 | 18.741 | 19.391 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.242 | 33.345 | 34.248 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.143 | 20.206 | 20.964 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.737 | 3.860 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.268 | 3.278 | 3.380 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,7 | 17,42 | 18,82 |
| THB | Baht Thái Lan | 798,27 | 808,13 | 865,32 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.230 | 15.371 | 15.826 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.825 | 2.926 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.040 | 4.182 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.677 | 2.774 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.255,25 | - | 7.062,41 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,06 | - | 909,35 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.824,17 | 7.188,19 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.929 | 88.242 |