Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 30/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.075 | 26.075 | 26.380 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.032 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.032 | - | - |
| EUR | Euro | 30.467 | 30.491 | 31.754 |
| JPY | Yên Nhật | 164,8 | 165,1 | 172,55 |
| GBP | Bảng Anh | 35.007 | 35.102 | 36.051 |
| AUD | Dollar Australia | 17.322 | 17.385 | 17.892 |
| CAD | Dollar Canada | 18.849 | 18.910 | 19.514 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.929 | 33.031 | 33.829 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.016 | 20.078 | 20.771 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.696 | 3.807 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.321 | 3.331 | 3.424 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,91 | 17,64 | 18,99 |
| THB | Baht Thái Lan | 794,65 | 804,46 | 859,09 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.936 | 15.075 | 15.473 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.818 | 2.910 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.076 | 4.208 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.576 | 2.660 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.064,89 | - | 6.826,75 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,8 | - | 912,95 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.893,05 | 7.239,13 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.120 | 88.267 |