Nhịp đập thị trường

Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 12/01/2026

BIDV 12/01/2026 08:43

BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.

Ký hiệu ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặt và SécMua chuyển khoảnBán
USDDollar Mỹ26.08526.08526.385
USD(1-2-5)Dollar25.042--
USD(10-20)Dollar25.042--
EUREuro30.16330.18731.432
JPYYên Nhật163,3163,59170,94
GBPBảng Anh34.81334.90735.829
AUDDollar Australia17.32017.38317.886
CADDollar Canada18.56818.62819.220
CHFFranc Thụy Sỹ32.54932.65033.420
SGDDollar Singapore20.01520.07720.769
CNYNhân Dân Tệ-3.7073.817
HKDDollar Hồng Kông3.3113.3213.414
KRWWon Hàn Quốc16,6317,3418,68
THBBaht Thái Lan801,82811,72866,42
NZDDollar New Zealand14.77414.91115.308
SEKKrone Thụy Điển-2.8142.904
DKKKrone Đan Mạch-4.0334.162
NOKKrone Na Uy-2.5632.646
LAKKip Lào-0,931,29
MYRRinggit Malaysia6.031,29-6.789,34
TWDDollar Đài Loan750,93-906,9
SARSaudi Arabian Riyals-6.888,087.232,61
KWDKuwait Dinar-83.61788.693

Xem thêm chi tiết..

BIDV