Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 12/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.085 | 26.085 | 26.385 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.042 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.042 | - | - |
| EUR | Euro | 30.163 | 30.187 | 31.432 |
| JPY | Yên Nhật | 163,3 | 163,59 | 170,94 |
| GBP | Bảng Anh | 34.813 | 34.907 | 35.829 |
| AUD | Dollar Australia | 17.320 | 17.383 | 17.886 |
| CAD | Dollar Canada | 18.568 | 18.628 | 19.220 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.549 | 32.650 | 33.420 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.015 | 20.077 | 20.769 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.707 | 3.817 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.311 | 3.321 | 3.414 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,63 | 17,34 | 18,68 |
| THB | Baht Thái Lan | 801,82 | 811,72 | 866,42 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.774 | 14.911 | 15.308 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.814 | 2.904 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.033 | 4.162 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.563 | 2.646 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.031,29 | - | 6.789,34 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 750,93 | - | 906,9 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.888,08 | 7.232,61 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.617 | 88.693 |