Nhịp đập thị trường

Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 30/01/2026

BIDV 30/01/2026 08:44

BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.

Ký hiệu ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặt và SécMua chuyển khoảnBán
USDDollar Mỹ25.82025.82026.180
USD(1-2-5)Dollar24.788--
USD(10-20)Dollar24.788--
EUREuro30.53530.55931.896
JPYYên Nhật165,74166,04173,92
GBPBảng Anh35.30935.40536.438
AUDDollar Australia17.94418.00918.578
CADDollar Canada18.87118.93219.580
CHFFranc Thụy Sỹ33.47533.57934.468
SGDDollar Singapore20.10020.16320.896
CNYNhân Dân Tệ-3.6843.803
HKDDollar Hồng Kông3.2713.2813.380
KRWWon Hàn Quốc16,7117,4318,82
THBBaht Thái Lan788,98798,72855,69
NZDDollar New Zealand15.40015.54315.994
SEKKrone Thụy Điển-2.8922.993
DKKKrone Đan Mạch-4.0854.226
NOKKrone Na Uy-2.6722.766
LAKKip Lào-0,921,28
MYRRinggit Malaysia6.167,18-6.959,43
TWDDollar Đài Loan747,63-905,1
SARSaudi Arabian Riyals-6.816,077.174,29
KWDKuwait Dinar-83.05088.305

Xem thêm chi tiết..

BIDV